G.O.L (Goods Online) Logo

Câu hỏi thường gặp

FDA Thiết Bị Y Tế

Hướng dẫn phân loại thiết bị, đăng ký FDA và 510(k)/PMA cho thiết bị y tế xuất khẩu sang Mỹ

8 câu hỏi được tìm thấy

Cập nhật lần cuối: 18 tháng 8, 2026

Có. Mọi thiết bị y tế nhập khẩu vào Mỹ phải tuân thủ quy định FDA, với yêu cầu cụ thể phụ thuộc vào phân loại rủi ro của thiết bị.

  • Establishment Registration: Cơ sở sản xuất, đóng gói hoặc phân phối phải đăng ký với FDA và gia hạn hàng năm.
  • US Agent: Bắt buộc cho doanh nghiệp nước ngoài. Vai trò của US Agent là điều phối với FDA khi FDA cần liên hệ với doanh nghiệp.
  • Product Listing: Từng thiết bị phải được đăng ký trên hệ thống FDA.
  • Yêu cầu theo Class: Thiết bị Class II cần 510(k) clearance trước khi bán; Class III cần PMA (Premarket Approval).
  • Annual Registration Fee: Phải đóng phí đăng ký hàng năm cho FDA, mức phí thay đổi theo từng năm tài chính. Kỳ đăng ký/gia hạn cho năm tài chính tiếp theo mở từ tháng 10 đến tháng 12 năm hiện tại, nên doanh nghiệp muốn gia hạn cho năm sau nên bắt đầu nộp hồ sơ từ tháng 10.

FDA phân loại thiết bị y tế theo mức độ rủi ro đối với người dùng (risk-based classification), quyết định toàn bộ lộ trình đăng ký.

  • Class I (rủi ro thấp): Ví dụ ống nghe, băng gạc, quần áo bảo hộ khám bệnh (không dùng trong phòng phẫu thuật). Phần lớn thuộc diện 510(k)-exempt, chỉ cần Establishment Registration, US Agent và Product Listing.
  • Class II (rủi ro trung bình): Ví dụ găng tay y tế, khẩu trang phẫu thuật, sản phẩm nha khoa (răng giả). Nhiều thiết bị Class II cần 510(k) clearance, chứng minh "substantially equivalent" với thiết bị đã được FDA chấp thuận; một số khác thuộc diện 510(k)-exempt.
  • Class III (rủi ro cao): Ví dụ máy tạo nhịp tim, stent, cần PMA với dữ liệu lâm sàng đầy đủ.
  • Hậu quả phân loại sai: Dẫn đến nộp sai loại hồ sơ và bị FDA từ chối tiếp nhận (refuse to accept), kéo dài thời gian ra thị trường.

510(k) là Premarket Notification: hồ sơ chứng minh thiết bị "tương đương đáng kể" (substantially equivalent) với một thiết bị đã được FDA chấp thuận trước đó (predicate device).

  • Thiết bị CẦN 510(k): Nhiều thiết bị Class II, ví dụ găng tay y tế, khẩu trang phẫu thuật, sản phẩm nha khoa (răng giả).
  • Thiết bị KHÔNG cần 510(k) (510(k)-exempt): Phần lớn Class I (ống nghe, băng gạc, quần áo bảo hộ khám bệnh không phẫu thuật) và một số thiết bị Class II theo quy định riêng từng loại (21 CFR 862-892).
  • Class III: Không dùng 510(k), phải nộp PMA với dữ liệu lâm sàng.
  • Rủi ro: Bán thiết bị cần 510(k) mà chưa có clearance khiến thiết bị bị coi là "adulterated", dẫn đến bị giữ hàng tại cảng (detention).

Thời gian đăng ký phụ thuộc hoàn toàn vào phân loại thiết bị, vì mỗi Class có quy trình xét duyệt khác nhau.

  • Class I (510(k)-exempt): 2-4 tuần, bao gồm Establishment Registration, chỉ định US Agent và Product Listing.
  • Class II (510(k) clearance): 4-8 tháng, bao gồm chuẩn bị hồ sơ 510(k), nộp FDA, và chờ review (trung bình 3-6 tháng sau khi nộp).
  • Class III (PMA): 1-3 năm, quy trình phức tạp nhất, gồm dữ liệu lâm sàng, nộp PMA, và FDA review kéo dài.
  • Rủi ro làm chậm tiến độ: Hồ sơ 510(k) thiếu hoặc sai thường bị FDA từ chối tiếp nhận (refuse to accept), kéo dài thêm 2-3 tháng.

Có, và đây là con đường thực tế nhất để đưa thiết bị y tế lên Amazon nhanh, vì không phải chờ FDA clearance như thiết bị cần 510(k).

  • Vì sao nhanh hơn: Thiết bị 510(k)-exempt (phần lớn Class I, một số Class II) chỉ cần Establishment Registration, US Agent và Product Listing, không phải chờ FDA xét duyệt hồ sơ, nên thời gian chuẩn bị chỉ 2-4 tuần thay vì nhiều tháng.
  • Quy trình đầy đủ: Ngoài đăng ký, quy trình còn bao gồm rà soát nhãn theo quy định Mỹ (21 CFR 801) và đăng ký mã UDI (Unique Device Identifier) cho thiết bị.
  • Yêu cầu của Amazon: Danh mục Health & Household/Medical Supplies vẫn có thể yêu cầu FDA Registration Number khi list sản phẩm, dù thiết bị thuộc diện 510(k)-exempt.
  • Lưu ý phân loại: Không phải mọi thiết bị "nghe có vẻ đơn giản" đều thuộc diện 510(k)-exempt. Cần xác định đúng phân loại trước khi cam kết sản xuất, vì một số thiết bị tưởng là 510(k)-exempt thực chất cần 510(k) clearance.
  • G.O.L hỗ trợ: G.O.L hỗ trợ xác định thiết bị có thuộc diện 510(k)-exempt hay không, đăng ký FDA (bao gồm rà soát nhãn và UDI), và tư vấn Amazon Health & Household cho thương hiệu muốn vào thị trường Mỹ nhanh.

Thiết bị y tế phải tuân thủ quy định nhãn riêng theo 21 CFR Part 801, khác với quy định nhãn mỹ phẩm hoặc thực phẩm.

  • UDI (Unique Device Identifier): Thiết bị thuộc diện áp dụng phải có mã UDI trên nhãn/bao bì và đăng ký trong GUDID database của FDA.
  • Thông tin bắt buộc trên nhãn: Tên và địa chỉ nhà sản xuất/distributor, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo an toàn phù hợp với loại thiết bị.
  • Ngôn ngữ: Nhãn phải bằng tiếng Anh cho thị trường Mỹ.
  • Khác biệt theo Class: Thiết bị Class II/III thường có yêu cầu nhãn chi tiết hơn (bao gồm thông tin từ hồ sơ 510(k)/PMA) so với Class I.
  • Rủi ro: Nhãn thiếu UDI hoặc sai định dạng là lý do phổ biến khiến thiết bị bị FDA giữ tại cảng.

Khi thiết bị y tế bị FDA giữ tại cảng Mỹ, thời hạn phản hồi thường ngắn, nên doanh nghiệp cần có quy trình xử lý rõ ràng.

  • Lý do phổ biến: Thiếu Establishment Registration/Product Listing; thiết bị Class II chưa có 510(k) clearance; nhãn không đúng 21 CFR 801 (thiếu UDI, thiếu tiếng Anh); thiếu US Agent; thiết bị nằm trong Import Alert.
  • Bước 1: Xác định lý do từ thông báo FDA (Notice of FDA Action).
  • Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ phản hồi: giấy đăng ký FDA, 510(k) clearance letter (nếu áp dụng), nhãn đã chỉnh sửa, hoặc xác nhận UDI.
  • Bước 3: Nộp phản hồi trong thời hạn quy định (thường 15 ngày).
  • Kết quả có thể xảy ra: Release (thông quan), refusal (tái xuất/tiêu hủy), hoặc reconditioning (sửa chữa, ví dụ dán lại nhãn).

510(k) và PMA là hai lộ trình phê duyệt hoàn toàn khác nhau về bản chất, không chỉ khác về thời gian.

  • 510(k) (Class II): Chứng minh "substantially equivalent" với thiết bị đã có trên thị trường (predicate device), không bắt buộc dữ liệu lâm sàng trong hầu hết trường hợp.
  • PMA (Class III): Yêu cầu chứng minh an toàn và hiệu quả độc lập bằng dữ liệu lâm sàng (clinical trials) đầy đủ, tương tự quy trình phê duyệt thuốc.
  • Thời gian và chi phí: 510(k) thường 4-8 tháng; PMA thường 1-3 năm và chi phí cao hơn đáng kể do yêu cầu thử nghiệm lâm sàng.
  • Ví dụ: Khẩu trang phẫu thuật (Class II, 510(k)) so với máy tạo nhịp tim hoặc stent (Class III, PMA).
  • Không thể "chọn" lộ trình dễ hơn: Phân loại thiết bị do FDA quy định theo mức độ rủi ro, không phải do doanh nghiệp tự chọn.

Dịch vụ liên quan

FDA - Thiết bị y tế

Tư vấn FDA Medical Device cho doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ

Tìm hiểu thêm

Dịch vụ liên quan

Amazon x GOL: Con Đường Xuất Khẩu Trực Tiếp Đến Thị Trường Tỷ Đô

Gia Nhập Thị Trường Nhanh Chóng Bằng Hồ Sơ Nhập Khẩu Chuẩn. Nắm bắt thị trường tiềm năng bằng kênh bán hàng online quốc tế.

Tìm hiểu thêm

Luôn đi trước một bước về quy định

Nhận thông báo miễn phí khi có thay đổi quan trọng về quy định liên quan đến trang này.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý nhận thông tin từ G.O.L về các video và tài liệu hữu ích.

Trang này được bảo vệ bởi reCAPTCHA và tuân theo Chính sách Bảo mật Điều khoản Dịch vụ của Google.