G.O.L (Goods Online) Logo

Câu hỏi thường gặp

Mỹ FDA

Hướng dẫn FDA, Prior Notice, FSMA và cập nhật quy định xuất khẩu sang Mỹ

39 câu hỏi được tìm thấy

Cập nhật lần cuối: 8 tháng 6, 2026

Nếu Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm, đồ uống, thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm, dược phẩm/OTC, thiết bị y tế … - những loại hàng hoá nằm trong phạm vi quản lý của FDA - thì theo quy định, cơ sở sản xuất/đóng gói/lưu giữ hàng (facility) thường phải đăng ký với FDA để được phép nhập vào Mỹ.

  • Áp dụng cho nhà sản xuất, chế biến, đóng gói, lưu trữ thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, dược phẩm… muốn xuất khẩu vào Mỹ.
  • Mục đích là để FDA biết cơ sở đó tồn tại và quản lý theo luật.
  • Thực phẩm tuân thủ luật FSMA (Food Safety Modernization Act)
  • Thiết bị y tế đạt tiêu chuẩn 510(k) clearance
  • Thuốc được FDA phê duyệt theo NDA/ANDA
  • Giấy chứng nhận tuân thủ FDA “FDA compliance certificate”
  • Giấy chứng nhận đăng ký “Certificate of Registration”
  • Nhà máy là đơn vị chịu trách nhiệm chính duy trì và làm mới đăng ký FDA.
  • U.S. Agent hỗ trợ quản lý và liên lạc với FDA.
  • FSVP Importer chịu trách nhiệm xác nhận rằng nhà máy đã tuân thủ chuẩn an toàn thực phẩm Mỹ.
  • Nếu hồ sơ đầy đủ và không có lỗi → 2–5 ngày làm việc là có số đăng ký.
  • Nếu cần FDA xác minh thêm (do thông tin người đại diện, địa chỉ, DUNS number…) → 5–10 ngày, đôi khi dài hơn tùy theo loại hồ sơ.

Tùy theo Doanh nghiệp đăng ký và sử dụng loại dịch vụ (sẽ có báo phí cụ thể, thường thì phí đăng ký FDA thực phẩm với G.O.L là: 4.200.000 đồng)

Tài khoản FDA thực phẩm phải gia hạn mỗi 2 năm/lần vào các năm chẳn (nếu khách hàng đăng ký vào năm lẻ thì việc theo dõi gia hạn đúng quy định sẽ do G.O.L thực hiện)

Có. Phí thay đổi cơ sở là : 540.000 đồng/lần ( có VAT)

Nếu sản phẩm của bạn là thực phẩm / đồ ăn, đồ uống (food, beverage) xuất khẩu sang Mỹ, thì bắt buộc phải có mã Dun & Bradstreet (DUNS) làm UFI (Unique Facility Identifier).

Có – nếu nhập khẩu thực phẩm vào Hoa Kỳ, hầu hết các lô hàng đều phải nộp bản khai Prior Notice cho FDA. Trước 15 ngày khi tàu cập cảng đích, trường hợp không nộp Prior Notice hàng có thể bị: Giữ lại tại cửa khẩu, Phạt, hoặc buộc tái xuất.

  • Tên sản phẩm thương mại
  • Công thức hoặc thành phần chính (không cần chi tiết tuyệt mật nhưng đủ mô tả)
  • Loại thực phẩm: acid thấp (LACF) hay acid cao (AF)
  • Loại bao bì (lon thiếc, chai thủy tinh, túi retort, hộp nhựa…)
  • Kích thước/khối lượng đóng gói; hình dạng (tròn, vuông, pouch…)
  • Nhiệt độ xử lý; Thời gian xử lý; Điều kiện áp suất; F-value (nếu có)
  • Kiểm soát điểm lạnh (cold spot) đối với sản phẩm đặc/thể rắn
  • Loại thiết bị xử lý: retort, water spray, steam, rotary, aseptic filler…
  • Thủy sản (seafood)
  • Nước đóng chai (bottled water)
  • Nước trái cây (juice – theo Juice HACCP)
  • Đây là tổ chức/công ty/có địa chỉ tại Mỹ.
  • Doanh nghiệp có thể sử dụng US Agent G.O.L tại Mỹ
  • Có, nếu không có US Agent hợp lệ, FDA sẽ không chấp nhận đăng ký cơ sở và doanh nghiệp không được phép xuất khẩu vào Mỹ.
  • Agent Làm đầu mối liên lạc giữa FDA và doanh nghiệp nước ngoài
  • Nhận các thông báo, thư từ, cảnh báo, yêu cầu kiểm tra từ FDA.
  • Truyền đạt thông tin lại cho doanh nghiệp.
  • Hỗ trợ trong quá trình kiểm tra và tuân thủ
  • Khi FDA cần xác minh thông tin hoặc yêu cầu phản hồi, US Agent sẽ hỗ trợ kết nối.
  • Hỗ trợ trong đăng ký cơ sở (Facility Registration)
  • Trong quá trình đăng ký hoặc gia hạn đăng ký hằng năm, FDA yêu cầu xác nhận thông tin từ US Agent.
  • Chi phí sử dụng US Agent của G.O.L dành cho hàng thực phẩm xuất đi Mỹ: 8.700.000 VNĐ/năm
  • Agent hỗ trợ những gì (như đã nêu ở trên)

Đối với các mặt hàng khác, vui lòng liên hệ G.O.L trực tiếp để được tư vấn.

  • Thanh tra trực tiếp tại nhà máy (theo lịch báo trước ít nhất 3 tháng)
  • FDA có thể đến Việt Nam để kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất.
  • Đặc biệt với các sản phẩm rủi ro cao (thực phẩm chức năng, cá da trơn, đồ hộp acid thấp, v.v.).
  • Kiểm tra qua hồ sơ & audit FSVP của nhà nhập khẩu
  • FDA thường kiểm tra chính nhà nhập khẩu Mỹ theo chương trình FSVP.
  • Nếu hồ sơ FSVP của họ không đầy đủ, FDA có thể yêu cầu truy xuất về nhà sản xuất.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm nguy cơ cao
  • Doanh nghiệp từng bị cảnh báo, detention, recall
  • Nhà nhập khẩu bị audit FSVP và hồ sơ không đầy đủ
  • FDA nhận thông tin nguy cơ từ người tiêu dùng hoặc các cơ quan khác
  • Hàng vào Mỹ sẽ bị giữ tự động đến khi Doanh nghiệp chứng minh đã khắc phục.
  • Hàng bị từ chối nhập và buộc tái xuất hoặc tiêu hủy.
  • Cảnh báo chính thức yêu cầu khắc phục vi phạm GMP, HACCP, FSVP, ghi nhãn, v.v.

Hãy liên hệ với G.O.L nếu gặp các trường hợp Detention, Hold hoặc Recall tại Mỹ.

  • Nếu Doanh nghiệp thay đổi địa chỉ cơ sở đã đăng ký với FDA — không cần đăng ký mới lại từ đầu. Thay vào đó Doanh nghiệp chỉ cần cập nhật (update) thông tin đăng ký để FDA biết địa chỉ mới.
  • Nếu cơ sở thay đổi chủ sở hữu thì mới phải hủy đăng ký cũ và đăng ký lại với chủ mới.
  • Điều này áp dụng cho hồ sơ an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, FSVP, kiểm soát phòng ngừa, v.v.
  • Nếu doanh nghiệp không cung cấp hồ sơ đúng hạn, FDA có thể coi là không tuân thủ, dẫn đến cảnh báo, giữ hàng, thậm chí đình chỉ.
  • Khi họ nhập khẩu hàng từ nước ngoài, họ phải chịu trách nhiệm chứng minh rằng sản phẩm đó tuân thủ quy định của FDA.
  • Họ cần Doanh nghiệp cung cấp tài liệu chứng minh rằng doanh nghiệp đã có hệ thống kiểm soát an toàn thực phẩm theo chuẩn FDA.

G.O.L hỗ trợ tư vấn và lập hồ sơ FSVP cho doanh nghiệp thực phẩm xuất hàng đi Mỹ. Hãy liên hệ ngay để được tư vấn theo doanh nghiệp của bạn.

  • Doang nghiệp phải cung cấp thông tin, hồ sơ an toàn thực phẩm cho nhà nhập khẩu Mỹ để họ xây dựng FSVP của họ.
  • Nếu nhà nhập khẩu Mỹ không thể chứng minh bạn đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm, hàng của bạn có thể bị FDA giữ lại, cảnh báo hoặc từ chối.
  • Xây dựng hệ thống an toàn thực phẩm theo FSMA/ HACCP/ ISO 22000/ BRC/ SQF
  • Gửi tài liệu chứng minh kiểm soát mối nguy, hồ sơ thanh tra, chứng nhận, v.v.
  • Đối với hàng E-commerce, nghĩa vụ hoàn thành FSVP thuộc về nhà xuất khẩu
  • FSVP (Foreign Supplier Verification Program) là yêu cầu bắt buộc của FDA đối với nhà nhập khẩu Mỹ.
  • Khi hàng vào cảng, FDA và CBP (Customs and Border Protection) có thể yêu cầu mã DUNS và thông tin FSVP của nhà nhập khẩu.
  • Nếu nhà nhập khẩu chưa có FSVP hoặc không có hồ sơ hợp lệ, FDA có thể:
  • Trì hoãn thông quan, từ chối nhập khẩu,
  • Đưa hàng vào Detention Without Physical Examination (DWPE) – danh sách cảnh báo nhập khẩu,
  • Yêu cầu thêm chứng từ, kiểm nghiệm, hoặc thậm chí trả hàng hoặc tiêu hủy.
  • Nhà nhập khẩu chưa đăng ký DUNS,
  • Nhà nhập khẩu không có FSVP hoặc hồ sơ chưa hoàn chỉnh.

Tóm lại: Nhà sản xuất nước ngoài không bắt buộc phải có FSVP, nhưng nhà nhập khẩu tại Mỹ bắt buộc phải có. Nếu nhà nhập khẩu không có FSVP, việc thông quan của hàng hóa sẽ bị ảnh hưởng.

FDA định nghĩa Dietary Supplement là sản phẩm được dùng để bổ sung vào chế độ ăn (intended to add to or supplement the diet) và khác với thực phẩm thông thường. Nếu sản phẩm được dùng để chẩn đoán, điều trị, chữa bệnh hoặc phòng bệnh, FDA sẽ xếp vào nhóm thuốc (drug), ngay cả khi nhãn ghi là "Dietary Supplement".

Supplement được đưa vào cơ thể qua đường uống/ăn và có nhiều dạng trình bày khác nhau:

  • Viên nén (tablets), viên nang (capsules), soft gels, gel caps
  • Bột (powders)
  • Bar (thanh)
  • Kẹo dẻo (gummies)
  • Dạng lỏng (liquids)

Các thành phần phổ biến trong Dietary Supplement:

  • Vitamin: multivitamin, hoặc vitamin đơn lẻ như Vitamin D, Biotin
  • Khoáng chất: Calcium, Magnesium, Iron
  • Thực vật/thảo dược: Echinacea, Ginger
  • Hợp chất từ thực vật: Caffeine, Curcumin
  • Amino acid: Tryptophan, Glutamine
  • Vi sinh sống (Live microbials): thường gọi là Probiotic

Yếu tố quyết định một sản phẩm có phải Dietary Supplement hay không là mục đích sử dụng (intended use)bản chất thành phần, không chỉ dạng trình bày.

Theo định nghĩa FDA, probiotic (live microbials) là một trong các thành phần phổ biến của Dietary Supplement, và dạng liquid cũng được FDA công nhận là một hình thức trình bày hợp lệ của supplement.

Do đó, sữa chua uống lên men chứa probiotic có thể đăng ký dưới Dietary Supplement nếu đáp ứng các điều kiện:

  • Mục đích sử dụng (intended use): sản phẩm được định vị là để bổ sung probiotic vào chế độ ăn, không phải để tiêu thụ như đồ uống giải khát thông thường.
  • Nhãn ghi rõ "Dietary Supplement" trên Principal Display Panel.
  • Sử dụng Supplement Facts thay vì Nutrition Facts.
  • Tuân thủ 21 CFR 111 (GMP cho Dietary Supplement) tại nhà máy sản xuất.
  • Nộp Structure/Function Claim Notification trong vòng 30 ngày sau khi ra thị trường (nếu có claim).

Ngược lại, nếu sản phẩm được tiêu thụ như đồ uống thông thường (ví dụ bán tại refrigerated dairy section, đóng gói như đồ uống giải khát, không có chữ "Dietary Supplement" trên nhãn), FDA sẽ xếp vào conventional food, sử dụng Nutrition Facts, tuân thủ 21 CFR 117.

Quyết định phụ thuộc vào chiến lược marketing và kênh phân phối của doanh nghiệp. Mỗi nhóm có yêu cầu tuân thủ và loại tuyên bố được phép khác nhau.

FDA không có khái niệm "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe" như Việt Nam. Sự phân biệt giữa Dietary Supplement và conventional food dựa vào intended use (mục đích sử dụng)cách trình bày sản phẩm, không chỉ dựa vào dạng vật lý.

Conventional food:

  • Được tiêu thụ như một phần của bữa ăn hoặc đồ uống hàng ngày
  • Tuân thủ 21 CFR 117 (Preventive Controls theo FSMA)
  • Nhãn dinh dưỡng dùng Nutrition Facts
  • Phạm vi tuyên bố hẹp hơn

Dietary Supplement:

  • Mục đích là bổ sung vào chế độ ăn, không thay thế bữa ăn
  • Nhãn bắt buộc có cụm từ "Dietary Supplement" hoặc tương đương (ví dụ "Herbal Supplement", "Calcium Supplement") trên Principal Display Panel
  • Tuân thủ 21 CFR 111 (GMP riêng cho supplement)
  • Nhãn dinh dưỡng dùng Supplement Facts
  • Được phép dùng Structure/Function Claim với disclaimer FDA

Yếu tố quyết định khi lựa chọn nhóm đăng ký:

  • Định vị sản phẩm: nếu bán như thực phẩm/đồ uống thông thường thì là food. Nếu bán như sản phẩm bổ sung dinh dưỡng thì là supplement.
  • Loại tuyên bố muốn dùng: Structure/Function Claim mạnh hơn trên supplement.
  • Kênh phân phối: supplement thường bán ở vitamin/health aisle; food bán ở grocery aisle.
  • Chi phí tuân thủ: Dietary Supplement có yêu cầu GMP và testing nghiêm ngặt hơn conventional food.

Doanh nghiệp nên quyết định nhóm đăng ký từ giai đoạn R&D vì thay đổi sau khi đã thiết kế bao bì sẽ tốn chi phí làm lại.

FDA cho phép 3 loại tuyên bố chính trên nhãn thực phẩm và Dietary Supplement:

  • Nutrient Content Claim (tuyên bố hàm lượng dinh dưỡng): mô tả mức độ của một chất dinh dưỡng trong sản phẩm. Ví dụ: "Low Fat", "High in Calcium", "Sugar Free", "Excellent Source of Vitamin C". Phải khớp với kết quả kiểm nghiệm và đúng ngưỡng FDA quy định tại 21 CFR 101.13 và 101.54-101.69.
  • Structure/Function Claim (tuyên bố chức năng): mô tả vai trò của dinh dưỡng đối với cấu trúc/chức năng cơ thể bình thường, không nói đến bệnh. Ví dụ: "Calcium builds strong bones", "Fiber supports digestive health". Áp dụng cho cả food và supplement. Riêng Dietary Supplement bắt buộc kèm disclaimer: "This statement has not been evaluated by the Food and Drug Administration. This product is not intended to diagnose, treat, cure, or prevent any disease."
  • Health Claim (tuyên bố sức khỏe): liên hệ giữa một thành phần và việc giảm nguy cơ bệnh. Chỉ được dùng các tuyên bố đã được FDA cho phép sẵn (authorized health claims). Doanh nghiệp không được tự tạo Health Claim mới.

Một số authorized health claims phổ biến:

  • Calcium, Vitamin D và osteoporosis (21 CFR 101.72)
  • Saturated fat, cholesterol và bệnh tim mạch (21 CFR 101.75)
  • Sodium và tăng huyết áp (21 CFR 101.74)
  • Hàm lượng lipid (chất béo) và ung thư (21 CFR 101.73)

Mọi tuyên bố ám chỉ "chữa bệnh", "phòng bệnh", "trị triệu chứng" (disease claim) đều bị FDA xếp vào nhóm Drug Claim và sản phẩm sẽ bị từ chối nhập khẩu.

Tuyên bố "Helps improve digestive health" hoặc "Supports digestive function" được FDA xếp vào Structure/Function Claim, vì mô tả tác động lên chức năng tiêu hóa bình thường, không đề cập đến bệnh cụ thể.

Điều kiện để dùng tuyên bố này:

  • Đối với Dietary Supplement: được phép sử dụng. Nhãn bắt buộc có FDA disclaimer: "This statement has not been evaluated by the Food and Drug Administration. This product is not intended to diagnose, treat, cure, or prevent any disease." Doanh nghiệp phải nộp Structure/Function Claim Notification cho FDA trong vòng 30 ngày sau khi ra thị trường.
  • Đối với conventional food: phạm vi Structure/Function Claim bị giới hạn hơn. Tuyên bố phải liên quan đến giá trị dinh dưỡng (nutritive value) của thành phần, không phải tác dụng dược lý.

Yêu cầu chung:

  • Bằng chứng khoa học (substantiation): phải có nghiên cứu hoặc tài liệu chứng minh tuyên bố là truthful và not misleading. FDA có thể yêu cầu hồ sơ này nếu kiểm tra.
  • Không được vượt ranh giới sang disease claim: ghi "Helps improve digestion" thì OK, nhưng "Treats IBS" hoặc "Cures constipation" sẽ bị xếp vào drug claim.

Nếu doanh nghiệp muốn tránh phức tạp của Structure/Function Claim, có thể chuyển sang Nutrient Content Claim như "Contains 1 billion CFU of live probiotics", đơn giản và an toàn hơn về mặt pháp lý.

FDA quy định tại 21 CFR 101.4: thành phần phải ghi theo thứ tự giảm dần theo khối lượng (descending order of predominance by weight). Thành phần nào nhiều nhất ghi trước, ít nhất ghi sau.

Yêu cầu chi tiết:

  • Dùng tên thông thường (common or usual name) của thành phần, không dùng tên thương mại hoặc tên hóa học khó hiểu.
  • Với thành phần có chứa sub-ingredients (ví dụ "yogurt" gồm milk + culture), phải khai báo các sub-ingredients trong ngoặc đơn ngay sau tên thành phần chính.
  • Allergens (Major Food Allergens): bắt buộc khai báo theo FALCPA và FASTER Act. Hiện FDA quy định 9 nhóm allergen chính: milk, eggs, fish, shellfish, tree nuts, peanuts, wheat, soybeans, sesame. Khai báo bằng cách dùng "Contains: Milk, Soy…" hoặc trong ngoặc đơn ngay sau ingredient.
  • Phụ gia thực phẩm phải dùng tên FDA-approved, không dùng E-number kiểu EU.
  • Color additive: nếu sử dụng mã màu đã đăng ký FDA (certified color additive), phải ghi đúng mã code của màu (ví dụ "FD&C Red No. 40", "FD&C Yellow No. 5"). Nếu sử dụng màu chưa đăng ký hoặc màu tự nhiên không cần certification, có thể dùng các tuyên bố chung như "Artificial Coloring", "Caramel Coloring", "Natural Color".

Cả hai cách đều được FDA chấp nhận, tùy theo bản chất nguyên liệu:

  • Ghi gộp (compound ingredient style): dùng khi "yogurt" là một nguyên liệu được nhập về từ supplier có công thức cố định, được sử dụng như một thành phần đơn lẻ trong công thức cuối. Phải khai báo sub-ingredients trong ngoặc đơn theo thứ tự giảm dần khối lượng.
  • Ghi tách (declared by component): dùng khi doanh nghiệp tự pha trộn các nguyên liệu (water, milk powder, whey) trực tiếp trong dây chuyền sản xuất. Khi đó từng nguyên liệu phải ghi riêng theo thứ tự giảm dần khối lượng của toàn sản phẩm.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Tên thành phần phải nhất quán giữa nhãn và hồ sơ COA/Specification nộp cho FDA.
  • Tỷ lệ % không bắt buộc trên nhãn FDA (khác với EU), trừ khi doanh nghiệp dùng tuyên bố quảng cáo về thành phần đó (ví dụ "Made with 55% real fruit").
  • "Natural Flavor" được FDA định nghĩa cụ thể tại 21 CFR 101.22. Chỉ dùng khi hương liệu thực sự được chiết xuất từ nguồn tự nhiên (rau, củ, quả, gia vị, động vật). Nếu là hương tổng hợp phải ghi "Artificial Flavor".

FDA không bắt buộc kiểm nghiệm tại lab Mỹ. Doanh nghiệp có thể dùng phòng lab tại Việt Nam hoặc nước thứ ba, miễn là đạt yêu cầu sau:

  • Phương pháp kiểm nghiệm: sử dụng AOAC Official Methods of Analysis hoặc các phương pháp tương đương được FDA công nhận (USP, FCC). Phương pháp ISO của EU không phải lúc nào cũng được FDA chấp nhận.
  • Phòng lab có chứng nhận: ISO 17025 là chuẩn quốc tế được FDA tin cậy nhất.
  • Chỉ tiêu kiểm nghiệm phải khớp với Nutrition Facts / Supplement Facts: ví dụ nếu nhãn ghi "Vitamin C 60mg", kết quả lab phải xác nhận giá trị này ở mức ≥80% (với chất tự nhiên có sẵn) hoặc ≥100% (với chất bổ sung).
  • Tên mẫu trên COA phải khớp với tên sản phẩm thương mại hoặc tên trên hồ sơ đăng ký FDA. Sai lệch tên có thể bị FDA yêu cầu giải trình.
  • Bản dịch tiếng Anh: không bắt buộc công chứng tư pháp, nhưng COA phải có bản tiếng Anh (hoặc song ngữ) để FDA hoặc CBP đối chiếu khi kiểm tra hàng tại cảng.

Đối với sản phẩm có chứa thành phần đặc biệt (allergen, contaminant như heavy metal, microbial), FDA có thể lấy mẫu kiểm tra tại cảng và đối chiếu với COA do doanh nghiệp cung cấp. Sai lệch trên ngưỡng cho phép sẽ dẫn đến Import Refusal.

Ký hiệu ® chỉ thể hiện rằng nhãn hiệu đã được đăng ký bảo hộ tại một quốc gia cụ thể. Việc sử dụng ® trên hàng nhập vào Mỹ có 2 trường hợp:

  • Không vi phạm: doanh nghiệp là chủ sở hữu nhãn hiệu đã đăng ký tại USPTO (United States Patent and Trademark Office), hoặc đã đăng ký tại Việt Nam và có bảo hộ quốc tế qua hệ thống Madrid.
  • Có thể bị xem là vi phạm: sử dụng ® khi chưa đăng ký nhãn hiệu tại Mỹ, hoặc khi nhãn hiệu chỉ đăng ký tại nước ngoài mà không có hiệu lực tại Mỹ. Đây có thể bị xem là false advertising theo Lanham Act, hoặc trademark infringement nếu nhãn hiệu đã thuộc về bên khác tại Mỹ.

Khuyến nghị thực tế:

  • Trước khi xuất khẩu, kiểm tra nhãn hiệu trên USPTO Trademark Database tại https://www.uspto.gov/trademarks.
  • Nếu chưa đăng ký USPTO, có thể thay ® bằng ™ (Trademark). Ký hiệu này không yêu cầu đăng ký và an toàn hơn về mặt pháp lý.
  • Đăng ký USPTO mất 8-12 tháng và có chi phí. Doanh nghiệp xuất khẩu lâu dài nên đầu tư bước này.

FDA không quản lý nhãn hiệu, nhưng CBP (Customs and Border Protection) có thể giữ hàng nếu phát hiện vi phạm trademark đã đăng ký tại USPTO.

Quy trình chuẩn để chuẩn bị nhãn FDA gồm các bước sau:

  • Xác định phân loại sản phẩm: food, dietary supplement, cosmetic, drug, medical device. Mỗi nhóm có quy định nhãn riêng (21 CFR 101 cho food/supplement, 21 CFR 701 cho cosmetic).
  • Thiết kế Principal Display Panel (PDP): mặt chính của bao bì phải có Statement of Identity (tên sản phẩm) và Net Quantity of Contents (khối lượng tịnh, dùng cả hệ US customary và metric). Net Quantity phải đặt ở 30% phần dưới của PDP.
  • Thiết kế Information Panel: bao gồm Ingredient List, Nutrition Facts / Supplement Facts, Allergen Declaration, Name & Address of Manufacturer/Distributor. Nutrition Facts/Supplement Facts phải đặt ở bên phải của PDP (right side of the principal panel).
  • Kiểm tra claims: mọi Nutrient Content Claim, Structure/Function Claim, Health Claim phải đúng quy định FDA và có substantiation.
  • Kiểm nghiệm sản phẩm: lấy kết quả lab theo AOAC để hoàn thiện Nutrition Facts / Supplement Facts.
  • Country of Origin Marking: bắt buộc ghi "Made in [Country]" hoặc "Product of [Country]" theo quy định CBP. Không được ghi "Made in USA" nếu sản phẩm không thực sự sản xuất tại Mỹ.
  • Bản review cuối: nên có chuyên gia regulatory review trước khi in hàng loạt.

Đối với sản phẩm bán tại bang California, cần kiểm tra thêm Proposition 65 (cảnh báo hóa chất). Đối với quảng cáo online, leaflet, website, tuân thủ FTC (Federal Trade Commission) ngoài FDA.

Ngoài tuân thủ FDA, mỗi retailer Mỹ thường có yêu cầu bổ sung riêng:

  • UPC barcode (GS1 US): bắt buộc cho mọi sản phẩm bán tại siêu thị Mỹ. Doanh nghiệp phải đăng ký mã GS1 tại https://www.gs1us.org.
  • Proposition 65 (California): nếu bán tại California hoặc bán online toàn quốc, cần đánh giá rủi ro 900+ hóa chất trong danh mục và in cảnh báo nếu cần.
  • FTC Compliance: mọi tuyên bố quảng cáo (online, leaflet, mạng xã hội) phải truthful, not misleading, có substantiation. FTC quản lý phần advertising, FDA quản lý phần label.
  • Kosher, Halal, Organic (USDA), Non-GMO: không bắt buộc nhưng nhiều retailer Whole Foods, Costco yêu cầu hoặc ưu tiên.
  • Retailer-specific requirements: Walmart có Item Setup yêu cầu thông số kỹ thuật chi tiết. Amazon yêu cầu hình ảnh nhãn rõ ràng, allergen declaration đầy đủ. Costco thường yêu cầu bao bì lớn (bulk pack) và chứng nhận third-party audit (SQF, BRC).
  • Insurance: Product Liability Insurance là yêu cầu chuẩn của Walmart, Costco, Whole Foods (thường tối thiểu 1-5 triệu USD).

Khuyến nghị: làm việc với Broker hoặc Distributor có kinh nghiệm tại Mỹ để hiểu yêu cầu cụ thể của từng retailer trước khi pitch.

Từ kinh nghiệm GOL hỗ trợ hàng trăm doanh nghiệp xuất khẩu sang Mỹ, có 3 nguyên tắc quản trị rủi ro nhãn mác quan trọng:

  • Tư vấn nhãn từ giai đoạn R&D: kiểm tra thành phần và tuyên bố trước khi quyết định công thức cuối và mã sản phẩm. Sửa nhãn sau khi đã in hàng loạt tốn kém gấp 10-20 lần so với điều chỉnh từ đầu.
  • Mọi thông tin trên nhãn phải có bằng chứng kiểm nghiệm: Nutrition Facts và Supplement Facts không được copy từ đối thủ hoặc tự ước lượng. FDA thường lấy mẫu kiểm tra tại cảng và đối chiếu với nhãn.
  • Đầu tư phí tư vấn nhãn 1 lần thay vì xử lý hậu quả: một bộ nhãn tuân thủ FDA có chi phí tư vấn khoảng vài trăm đến vài nghìn USD, trong khi một lô hàng bị giữ tại cảng có thể tốn từ 5.000-50.000 USD chi phí lưu kho, tái xuất hoặc tiêu hủy.

Một số case study thực tế GOL đã xử lý:

  • Case 1, Sai Country of Origin: một khách hàng sản xuất tại Việt Nam nhưng in icon "Made in USA" trên nhãn để tăng độ tin cậy với người tiêu dùng Mỹ. Kết quả: lô hàng bị giữ tại cảng (port of entry) và bắt buộc in lại toàn bộ nhãn trước khi được thông quan. Chi phí phát sinh gồm lưu container, tái dán nhãn và delay giao hàng cho khách phân phối.
  • Case 2, Vị trí thông tin trên nhãn sai (sản phẩm hạt điều snack): lô hàng bị CBP/FDA giữ tại cảng. Sau khi kiểm tra, GOL phát hiện 2 lỗi: Net Weight không nằm ở 30% phần dưới của Principal Display Panel theo quy định FDA, và Nutrition Facts không đặt ở bên phải của bao bì (right side of the principal panel). Sau khi điều chỉnh lại layout nhãn và in lại, hàng được thông quan vào Mỹ.
  • Case 3, Sai format Supplement Facts và kết quả test không đạt: một khách hàng xuất khẩu Dietary Supplement không in đúng format Supplement Facts theo 21 CFR 101.36, và khi FDA lấy mẫu kiểm tra tại cảng, kết quả test cho thấy hàm lượng hoạt chất không nằm trong khoảng cho phép (dưới 100% so với nhãn cho added nutrient). Kết quả: hàng bị từ chối nhập khẩu (Import Refusal) và doanh nghiệp phải tiêu hủy toàn bộ lô hàng (destroy of goods) tại cảng. Đây là trường hợp tổn thất tài chính lớn nhất và là bài học về việc đầu tư test sản phẩm đúng AOAC trước khi xuất.

Lỗi nhãn phổ biến nhất gây Import Refusal: thiếu allergen declaration, sai format Nutrition Facts (font size, vị trí), tuyên bố Health Claim không được FDA cho phép, sai Country of Origin, và sai lệch giữa kết quả kiểm nghiệm và thông tin trên nhãn.

Mỗi nhóm sản phẩm có bộ quy định FDA riêng. Nguồn chính thống để tra cứu:

  • Food và Dietary Supplement: 21 CFR Part 101 (Food Labeling) và 21 CFR Part 111 (GMP cho Supplement). FDA có hướng dẫn rõ ràng tại https://www.fda.gov/food/food-labeling-nutrition.
  • Cosmetic: 21 CFR Part 701 (Cosmetic Labeling). Cập nhật mới theo MoCRA (Modernization of Cosmetics Regulation Act 2022) yêu cầu facility registration và product listing.
  • Medical Device: 21 CFR Part 801 (Medical Device Labeling). Phụ thuộc vào phân loại Class I/II/III.
  • OTC Drug: 21 CFR Part 201 (Drug Labeling) với format Drug Facts bắt buộc.

Khi GOL tư vấn cho doanh nghiệp, hai thông tin quan trọng nhất cần xem là:

  • Danh sách thành phần (Ingredient List): để xác định sản phẩm thuộc nhóm food, supplement, cosmetic hay drug; đồng thời kiểm tra xem có thành phần nào bị FDA hạn chế/cấm.
  • Tuyên bố / claims trên bao bì: để xác định loại claim và kiểm tra tính tuân thủ. Đôi khi chỉ một câu trên bao bì có thể chuyển sản phẩm từ food sang drug category, dẫn đến yêu cầu đăng ký hoàn toàn khác.

Liên hệ tư vấn tại https://gol.vn/contact/ để được hỗ trợ review cụ thể.

Được phép, với điều kiện sản phẩm OEM phải giống hệt sản phẩm gốc về:

  • Công thức và thành phần: cùng formula, cùng tỷ lệ, cùng nguyên liệu nguồn.
  • Nhà máy sản xuất: cùng facility đã được FDA registration, cùng GMP standards. Nếu OEM ở nhà máy khác, phải có FDA Facility Registration riêng và cập nhật FSVP Plan.
  • Quy trình kiểm soát chất lượng: cùng QC procedures, cùng testing protocols.

Lưu ý về nhãn:

  • Nhãn phải ghi rõ chủ sở hữu công bố (distributed by)đơn vị sản xuất (manufactured by) nếu khác nhau. Theo 21 CFR 101.5, phải có "Manufactured for [Company]" hoặc "Distributed by [Company]" + địa chỉ đầy đủ.
  • Không được tạo nhầm lẫn về xuất xứ hoặc trách nhiệm pháp lý.

Khi thay đổi:

  • Thay đổi thành phần hoặc quy cách: phải kiểm tra lại classification (food vs supplement), cập nhật Nutrition Facts / Supplement Facts với kết quả kiểm nghiệm mới.
  • Thay đổi nhà máy: phải cập nhật FSVP (Foreign Supplier Verification Program) Plan, đánh giá lại supplier mới theo 21 CFR 1 Subpart L.
  • Trách nhiệm khi sự cố: chủ sở hữu công bố FDA chịu trách nhiệm chính với FDA, ngay cả khi sản phẩm được OEM bởi bên khác.

Khuyến nghị: ký hợp đồng OEM có điều khoản rõ ràng về quyền sử dụng công bố FDA, FSVP coverage và phân chia trách nhiệm khi có recall hoặc Import Refusal.

Không bắt buộc. FDA chỉ yêu cầu Nutrition Facts đối với packaged food bán cho người tiêu dùng cuối (retail consumer). Nguyên liệu B2B (bulk ingredient bán cho food manufacturer) được miễn theo 21 CFR 101.9(j)(9).

Tuy nhiên, nhãn B2B vẫn cần có:

  • Statement of Identity: tên nguyên liệu rõ ràng.
  • Net Quantity: khối lượng tịnh.
  • Ingredient List: danh sách thành phần đầy đủ (để buyer làm Nutrition Facts cho sản phẩm cuối của họ).
  • Allergen Declaration: bắt buộc theo FALCPA, ngay cả với hàng B2B.
  • Name & Address: thông tin manufacturer.
  • Lot/Batch Number: để truy xuất nguồn gốc.
  • Country of Origin: theo quy định CBP.

Khuyến nghị: cung cấp kèm Technical Data Sheet (TDS)Certificate of Analysis (COA) chi tiết về dinh dưỡng, microbiology, heavy metals để buyer dễ làm hồ sơ Nutrition Facts cho sản phẩm cuối của họ.

Nếu hàng B2B sau đó được đóng gói lại để bán retail tại Mỹ, đơn vị repacker chịu trách nhiệm làm Nutrition Facts đầy đủ.

FDA quy định tại 21 CFR 101.9(g) hai mức độ chính xác khác nhau, tùy theo bản chất chất dinh dưỡng:

  • Class I nutrients (dinh dưỡng bổ sung): áp dụng cho vitamin, khoáng chất, protein, dietary fiber được thêm vào (added/fortified) sản phẩm. Kết quả kiểm nghiệm phải đạt ≥100% giá trị khai báo trên nhãn. Ví dụ: sản phẩm bổ sung Vitamin C ghi "100mg" thì kiểm nghiệm phải ≥100mg.
  • Class II nutrients (dinh dưỡng tự nhiên): áp dụng cho vitamin, khoáng chất, protein, dietary fiber có sẵn tự nhiên trong nguyên liệu. Kết quả kiểm nghiệm phải đạt ≥80% giá trị khai báo. Ví dụ: trái cây có Vitamin C tự nhiên ghi "60mg" thì kiểm nghiệm ≥48mg là đạt.

Đối với các chất cần kiểm soát ngưỡng tối đa (calories, sugars, sodium, fat, cholesterol):

  • Kết quả kiểm nghiệm không được vượt quá 120% giá trị khai báo trên nhãn. Ví dụ: nhãn ghi "Sodium 100mg" thì kiểm nghiệm không được >120mg.

Để đảm bảo độ chính xác, FDA khuyến cáo doanh nghiệp lấy mẫu kiểm nghiệm trung bình từ ít nhất 12 đơn vị (12 samples) thuộc các lô khác nhau, dùng phương pháp AOAC chuẩn. Nếu dùng giá trị trung bình thì sai số phải nằm trong khoảng dung sai trên.

Trên nhãn FDA, hương liệu thường không bắt buộc khai báo định lượng, chỉ cần khai báo tên hoặc nhóm hương liệu theo 21 CFR 101.22:

  • "Natural Flavor" hoặc "Natural [tên] Flavor" (ví dụ "Natural Strawberry Flavor"): dùng khi hương liệu được chiết xuất từ nguồn tự nhiên (rau, củ, quả, gia vị, thảo dược, thịt, hải sản, trứng, sữa).
  • "Artificial Flavor" hoặc "Artificial [tên] Flavor": dùng khi hương liệu được tổng hợp hóa học, không có nguồn tự nhiên.
  • Hỗn hợp: ghi cả hai theo thứ tự ưu thế. Ví dụ "Natural and Artificial Flavors".

Trong hồ sơ kỹ thuật / FDA review:

  • Doanh nghiệp có thể cần cung cấp định lượng hoặc khoảng nồng độ dưới dạng tài liệu bảo mật (Confidential Statement of Formula) khi FDA yêu cầu.
  • Nếu hương liệu có chứa Major Food Allergen (ví dụ sữa, đậu nành), phải khai báo allergen rõ ràng dù gộp dưới "Natural Flavor". Ví dụ: "Natural Flavor (Contains Milk)".
  • GRAS (Generally Recognized as Safe) status: thành phần hương liệu phải có GRAS status hoặc Food Additive Approval. Doanh nghiệp nên có GRAS Notice hoặc letter từ supplier xác nhận tính tuân thủ.

Đối với phụ gia thực phẩm (không phải hương liệu), thường phải ghi tên cụ thể (ví dụ "Sodium Benzoate", "Citric Acid"), không được gộp dưới tên chung. Không sử dụng E-number kiểu EU trên nhãn FDA.

Không bắt buộc. FDA không yêu cầu in Facility Registration Number hoặc DUNS/UFI lên bao bì sản phẩm bán lẻ. Các số này chỉ dùng nội bộ giữa doanh nghiệp, US Agent và FDA.

Cụ thể:

  • FDA Facility Registration Number: dùng khi nộp Prior Notice, làm việc với FDA, nhưng không bắt buộc trên nhãn.
  • DUNS Number (UFI): bắt buộc trong hồ sơ đăng ký FDA cho food facility, nhưng không bắt buộc trên bao bì.

Lưu ý quan trọng:

  • Không được ghi "FDA Approved" trên nhãn food hoặc dietary supplement. FDA không "approve" các sản phẩm này, chỉ yêu cầu đăng ký facility. Ghi "FDA Approved" có thể bị xem là misleading claim và dẫn đến Import Refusal.
  • Có thể ghi: "Made in a FDA-registered facility" nếu đúng sự thật và doanh nghiệp có số đăng ký hợp lệ.
  • Đối với conventional food và dietary supplement, các chỉ số kiểm nghiệm phải tuân thủ tiêu chuẩn AOAC. Doanh nghiệp phải lưu giữ COA tối thiểu 2 năm sau hạn sử dụng để xuất trình khi FDA hoặc CBP yêu cầu.

Dịch vụ liên quan

FDA - Thực phẩm

Tư vấn & đăng ký FDA trọn gói cho doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm vào Mỹ

Tìm hiểu thêm

Dịch vụ liên quan

FDA - Thực phẩm chức năng

Tư vấn & đăng ký FDA trọn gói cho doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm bổ sung & Vitamin

Tìm hiểu thêm

Dịch vụ liên quan

Amazon x GOL: Con Đường Xuất Khẩu Trực Tiếp Đến Thị Trường Tỷ Đô

Gia Nhập Thị Trường Nhanh Chóng Bằng Hồ Sơ Nhập Khẩu Chuẩn. Nắm bắt thị trường tiềm năng bằng kênh bán hàng online quốc tế.

Tìm hiểu thêm

Luôn đi trước một bước về quy định

Nhận thông báo miễn phí khi có thay đổi quan trọng về quy định liên quan đến trang này.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý nhận thông tin từ G.O.L về các video và tài liệu hữu ích.

Trang này được bảo vệ bởi reCAPTCHA và tuân theo Chính sách Bảo mật Điều khoản Dịch vụ của Google.

Cập nhật những xu hướng mới nhất trong ngành logistics và thương mại quốc tế

Đăng Ký FDA Thực Phẩm Xuất Khẩu Mỹ | Tránh Giữ Hàng – Đúng Chuẩn FDA Hoa Kỳ
Blog
10/05/20261 phút đọc

Đăng Ký FDA Thực Phẩm Xuất Khẩu Mỹ | Tránh Giữ Hàng – Đúng Chuẩn FDA Hoa Kỳ

Nếu doanh nghiệp bạn đang xuất khẩu hoặc có kế hoạch xuất khẩu thực phẩm sang thị trường Mỹ, đăng ký FDA là bước bắt buộc và không thể bỏ qua. Tuy nhiên, chỉ có mã FDA chưa đủ – hàng loạt doanh nghiệp Việt vẫn bị FDA Hold (giữ hàng), thậm chí bị từ chối nhập khẩu vì thiếu tuân thủ các quy định đi kèm. Bài viết này từ G.O.L sẽ giúp bạn hiểu toàn diện về đăng ký FDA thực phẩm, từ điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí cho đến những rủi ro cần tránh – để xuất khẩu thành công và bền vững vào thị trường Hoa Kỳ.

Tam Nguyen
Đọc thêm
Đăng Ký Chứng Nhận FDA Mỹ Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu | Dịch Vụ Đăng Ký FDA US – G.O.L
Blog
10/05/20261 phút đọc

Đăng Ký Chứng Nhận FDA Mỹ Cho Doanh Nghiệp Xuất Khẩu | Dịch Vụ Đăng Ký FDA US – G.O.L

Đăng ký FDA không phải là thủ tục đơn giản nhưng cũng không phải là rào cản không thể vượt qua. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, hồ sơ chính xác và đối tác tư vấn uy tín, doanh nghiệp Việt Nam hoàn toàn có thể chinh phục thị trường Mỹ – một trong những thị trường tiêu dùng lớn nhất và có sức mua cao nhất thế giới.

Tam Nguyen
Đọc thêm
Cập Nhật Hoạt Động FDA 2026: Điều Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu Dược Phẩm, Thực Phẩm, Thiết Bị Y Tế Cần Biết
Blog
11/03/20261 phút đọc

Cập Nhật Hoạt Động FDA 2026: Điều Doanh Nghiệp Xuất Nhập Khẩu Dược Phẩm, Thực Phẩm, Thiết Bị Y Tế Cần Biết

Hướng dẫn thực tiễn dành cho doanh nghiệp Việt Nam và Đông Nam Á giao thương hàng hóa do FDA quản lý — bao gồm những gì bị dừng lại, những gì tiếp tục và cách bảo vệ chuỗi cung ứng trong thời gian đóng cửa của chính phủ Mỹ.

Tam Nguyen
Đọc thêm
Hướng dẫn Thâm nhập Thị trường Mỹ: Quy định, Thủ tục và Yêu cầu Tuân thủ 2026
Blog
06/02/20261 phút đọc

Hướng dẫn Thâm nhập Thị trường Mỹ: Quy định, Thủ tục và Yêu cầu Tuân thủ 2026

Hướng dẫn chi tiết xuất khẩu sang Mỹ: đăng ký FDA thực phẩm, mỹ phẩm, thiết bị y tế, đại lý EPA, thông quan CBP và tuân thủ Amazon. Quy trình, chi phí, thời gian xử lý.

Tam Nguyen
Đọc thêm